nhà Thương
듣기
병원 enhospital
명사
병원
hospital
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
병원
담화·논리
아픈 사람들이 의사에게 돌봄과 치료를 받는 건물.
vi Bệnh nhân đang được các bác sĩ chăm sóc tận tình tại nhà Thương.
ko 환자들은 병원에서 의사들에게 정성껏 돌봄을 받고 있습니다.
고유명사
뜻 2
고유명사
nhà thương
nhà thương
구성
nhà / thương / 茹伤
▸
구성
nhà / thương / 茹伤
chữ Nôm
출처 대조 완료
대표 후보
茹伤
음절별 후보
nhà
茹
thương
傷
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
dễ thương / giao thương / bi thương / nhớ thương …
▸
유의어
dễ thương / giao thương / bi thương / nhớ thương …
쓰임
nhà thương điên / ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy …
▸
쓰임
nhà thương điên / ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy …