tài khóa
발음
북부
/ta̤ːj˨˩ xwaː˧˥/
중부
/taːj˧˧ kʰwa̰ː˩˧/
남부
/taːj˨˩ kʰwaː˧˥/
듣기
회계연도 enfiscal year
명사
회계연도
fiscal year
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
회계연도
담화·논리
예산이나 결산 등 재정적 목적으로 나눈 1년간의 기간.
vi Báo cáo này dành cho tài khóa năm nay.
ko 이 보고서는 올해 회계연도의 것이다.
구성
tài / khóa
▸
구성
tài / khóa
유의어
ổ khóa / chìa khóa / bẻ khóa / nội khóa …
▸
유의어
ổ khóa / chìa khóa / bẻ khóa / nội khóa …
쓰임
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …
▸
쓰임
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …