mãn khóa
발음
북부
/maʔan˧˥ xwaː˧˥/
중부
/maːŋ˧˩˨ kʰwa̰ː˩˧/
남부
/maːŋ˨˩˦ kʰwaː˧˥/
졸업한 engraduated
형용사
졸업한
graduated
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
졸업한
성질·상태
특정 연수 과정에 필요한 요건을 모두 마친 상태.
vi Các sinh viên mãn khóa đều được nhận bằng tốt nghiệp.
ko 졸업한 학생들은 모두 증서를 받았습니다.
구성
mãn / khóa
▸
구성
mãn / khóa
유의어
mãn / mãn kinh / mãn đời / mãn cuộc …
▸
유의어
mãn / mãn kinh / mãn đời / mãn cuộc …
쓰임
viên mãn / mãn nhãn / mãn nguyện / thoả mãn …
▸
쓰임
viên mãn / mãn nhãn / mãn nguyện / thoả mãn …