thời khóa biểu
발음
북부
/tʰə̤ːj˨˩ xwaː˧˥ ɓiə̰w˧˩˧/
중부
/tʰəːj˧˧ kʰwa̰ː˩˧ ɓiəw˧˩˨/
남부
/tʰəːj˨˩ kʰwaː˧˥ ɓiəw˨˩˦/
듣기
시간표 entimetable
명사
시간표
timetable
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시간표 담화·논리
A timetable listing classes or activities by time.
구성
thời
▸
구성
thời
유의어
thời khoá biểu
▸
유의어
thời khoá biểu
쓰임
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự
▸
쓰임
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự