mãn cuộc
발음
북부
/maʔan˧˥ kuək˨˩/
중부
/maːŋ˧˩˨ kuək˨˨/
남부
/maːŋ˨˩˦ kuək˨˩˨/
종료 시 enat the end
unknown
종료 시
at the end
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
종료 시
이벤트, 회의, 경기 등이 완전히 끝난 시점.
vi Kết quả đã được công bố khi mãn cuộc.
ko 결과는 종료 시에 발표되었다.
구성
mãn / cuộc
▸
구성
mãn / cuộc
유의어
mãn / mãn kinh / mãn đời / mãn tang …
▸
유의어
mãn / mãn kinh / mãn đời / mãn tang …
쓰임
viên mãn / mãn nhãn / mãn nguyện / thoả mãn …
▸
쓰임
viên mãn / mãn nhãn / mãn nguyện / thoả mãn …