thắng cuộc
경기 이기다 enwin a match
동사
경기 이기다
win a match
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
경기 이기다
기본 동작
게임이나 경기에서 최상의 결과로 승자가 되는 것.
vi Đội của chúng tôi đã thắng cuộc trong trận đấu hôm nay.
ko 우리 팀이 오늘 경기에서 이겼다.
구성
thắng / cuộc
▸
구성
thắng / cuộc
유의어
thắng / thắng trận / thắng thế / thắng bộ …
▸
유의어
thắng / thắng trận / thắng thế / thắng bộ …
쓰임
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …
▸
쓰임
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …