phố
발음
북부
/fo˧˥/
중부
/fo̰˩˧/
남부
/fo˧˥/
듣기
거리 enstreet
명사
거리
street
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
거리 (street)
뜻 1
명사
거리
장소·건물
Places
도시나 마을에 있으며 보통 양쪽에 집과 건물이 늘어선 공공 도로.
vi Con phố này rất nhộn nhịp vào ban đêm.
ko 이 거리는 밤에 매우 붐빕니다.
연립주택 (townhouse)
뜻 1
명사
연립주택
비슷한 집들이 한 줄로 이어진 주거 건물의 한 종류.
vi Gia đình tôi sống trong một ngôi nhà phố liền kề.
ko 우리 가족은 연립 주택에 살고 있습니다.
유의어
phó / phô / phờ / phổ …
▸
유의어
phó / phô / phờ / phổ …
쓰임
thành phố / đường phố / thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh …
▸
쓰임
thành phố / đường phố / thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh …