phố Tây
발음
북부
/fo˧˥ təj˧˧/
중부
/fo̰˩˧ təj˧˥/
남부
/fo˧˥ təj˧˧/
듣기
여행자 거리 enbackpacker area
명사
여행자 거리
backpacker area
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
여행자 거리
관광·명소
서양인 관광객들이 많이 모이는 지역이나 거리.
vi Khu phố Tây luôn nhộn nhịp với rất nhiều khách du lịch.
ko 여행자 거리는 항상 관광객들로 붐빈다.
구성
phố / tây / phố + Tây. Compare phố tàu 의 합성 …
▸
구성
phố / tây / phố + Tây. Compare phố tàu 의 합성 …
어원phố + Tây. Compare phố tàu 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
庯西
음절별 후보
phố
庯
tây
西
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phố / phố cổ / phố thị / phố phường …
▸
유의어
phố / phố cổ / phố thị / phố phường …
쓰임
thành phố / đường phố / thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh …
▸
쓰임
thành phố / đường phố / thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh …