phổ
발음
북부
/fo̰˧˩˧/
중부
/fo˧˩˨/
남부
/fo˨˩˦/
듣기
작곡하다 encompose music
동사
작곡하다
compose music
4 뜻
4 의미
뜻
4 뜻 · 4 의미
▸
뜻
4 뜻 · 4 의미
작곡하다 (compose music)
뜻 1
동사
작곡하다
문화·고유명사
시에 곡을 붙이거나 노래를 위해 음악을 편곡하는 것.
vi Nhạc sĩ đã phổ nhạc cho bài thơ này.
ko 그 음악가는 이 시에 곡을 붙였다.
시를 쓰다 (write a poem)
뜻 1
동사
시를 쓰다
시나 말에 곡을 붙이는 것.
vi Ông ấy đang phổ một bài thơ mới.
ko 그는 새 시에 곡을 붙이고 있다.
스펙트럼 (spectrum)
뜻 1
명사
스펙트럼
특정 순서로 배열된 다양한 값이나 색의 범위.
vi Ánh sáng trắng có thể phân tích thành một dải phổ.
ko 백색광은 스펙트럼으로 분석될 수 있다.
프로이센의 (Prussian)
뜻 1
형용사
프로이센의
프로이센
vi Ông ấy nghiên cứu về lịch sử quân đội Phổ.
ko 그는 프로이센 군대의 역사를 연구하고 있다.
유의어
phó / phô / phờ / phố …
▸
유의어
phó / phô / phờ / phố …
쓰임
trung học phổ thông / phổ thông / trường trung học phổ thông / phổ biến …
▸
쓰임
trung học phổ thông / phổ thông / trường trung học phổ thông / phổ biến …