phổ biến
발음
북부
/fo̰˧˩˧ ɓiən˧˥/
중부
/fo˧˩˨ ɓiə̰ŋ˩˧/
남부
/fo˨˩˦ ɓiəŋ˧˥/
듣기
주지 enpopularize
동사
주지
popularize
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
주지 (popularize)
뜻 1
동사
보급하다
기본 동작
어떤 것을 많은 사람들에게 널리 알리는 것.
vi Nhà trường phổ biến nội quy cho học sinh.
ko 학교는 학생들에게 규칙을 주지시킨다.
대중적인 (popular)
뜻 1
형용사
대중적인
많은 사람들에게 사랑받거나 사용되는 상태.
vi Điện thoại di động hiện nay rất phổ biến.
ko 휴대폰은 오늘날 매우 대중적이다.
구성
phổ / biến
▸
구성
phổ / biến
유의어
주지 / 보급
▸
유의어
주지 / 보급
쓰임
trung học phổ thông / phổ thông / trường trung học phổ thông / phổ dụng …
▸
쓰임
trung học phổ thông / phổ thông / trường trung học phổ thông / phổ dụng …