phẳng lặng
발음
북부
/fa̰ŋ˧˩˧ la̰ʔŋ˨˩/
중부
/faŋ˧˩˨ la̰ŋ˨˨/
남부
/faŋ˨˩˦ laŋ˨˩˨/
듣기
고요함 entranquil
형용사
고요함
tranquil
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고요함
성질·상태
방해나 큰 소음 없이 평화롭고 조용한 상태.
vi Mặt hồ vào sáng sớm thật phẳng lặng và thơ mộng.
ko 이른 아침의 호수 표면은 매우 고요하고 시적이었다.
구성
phẳng / lặng / phẳng + lặng 의 합성
▸
구성
phẳng / lặng / phẳng + lặng 의 합성
어원phẳng + lặng 의 합성
유의어
thanh cảnh / phẳng / phẳng lì / phẳng phiu …
▸
유의어
thanh cảnh / phẳng / phẳng lì / phẳng phiu …
쓰임
mặt phẳng / bằng phẳng / sòng phẳng / san phẳng …
▸
쓰임
mặt phẳng / bằng phẳng / sòng phẳng / san phẳng …