sòng phẳng
발음
북부
/sa̤wŋ˨˩ fa̰ŋ˧˩˧/
중부
/ʂawŋ˧˧ faŋ˧˩˨/
남부
/ʂawŋ˨˩ faŋ˨˩˦/
듣기
공정한 enfair and square
형용사
공정한
fair and square
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
공정한
성질·상태
공정하고 명확한 해결.
vi Chúng ta nên giải quyết các vấn đề nợ nần một cách sòng phẳng.
ko 우리는 채무 문제를 공정하게 해결해야 한다.
구성
sòng / phẳng / sòng + phẳng 의 합성 …
▸
구성
sòng / phẳng / sòng + phẳng 의 합성 …
어원sòng + phẳng 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
漴坂
음절별 후보
sòng
漴(𠼾 / 𥊠)
phẳng
坂(𢆕)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sòng bạc / sòng / sòng sọc / mặt phẳng …
▸
유의어
sòng bạc / sòng / sòng sọc / mặt phẳng …
쓰임
gàu sòng / long sòng sọc / nói sòng / lộn sòng …
▸
쓰임
gàu sòng / long sòng sọc / nói sòng / lộn sòng …