phẳng lì
발음
북부
/fa̰ŋ˧˩˧ li̤˨˩/
중부
/faŋ˧˩˨ li˧˧/
남부
/faŋ˨˩˦ li˨˩/
듣기
평평한 encompletely flat
형용사
평평한
completely flat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
평평한 성질·상태
울퉁불퉁하거나 솟아오른 곳이 전혀 없는, 완전히 매끄러운 표면.
vi Mặt hồ phẳng lì như một tấm gương.
ko 호수 표면은 거울처럼 평평하다.
구성
phẳng / lì / phẳng + lì 의 합성
▸
구성
phẳng / lì / phẳng + lì 의 합성
어원phẳng + lì 의 합성
유의어
phẳng / phẳng lặng / phẳng phiu
▸
유의어
phẳng / phẳng lặng / phẳng phiu
쓰임
mặt phẳng / bằng phẳng / sòng phẳng / san phẳng …
▸
쓰임
mặt phẳng / bằng phẳng / sòng phẳng / san phẳng …