lặng
발음
북부
/la̰ʔŋ˨˩/
중부
/la̰ŋ˨˨/
남부
/laŋ˨˩˨/
듣기
고요한 encalm
형용사
고요한
calm
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고요한
성질·상태
소음이나 혼란이 없는 평화로운 상태.
vi Không gian xung quanh thật lặng và yên tĩnh.
ko 주변 공간은 매우 고요하고 평화로웠다.
유의어
lảng / lẳng / lắng / làng …
▸
유의어
lảng / lẳng / lắng / làng …
쓰임
im lặng / yên lặng / lặng lẽ / bình lặng …
▸
쓰임
im lặng / yên lặng / lặng lẽ / bình lặng …