phương thức
발음
북부
/fɨəŋ˧˧ tʰɨk˧˥/
중부
/fɨəŋ˧˥ tʰɨ̰k˩˧/
남부
/fɨəŋ˧˧ tʰɨk˧˥/
듣기
방법 enmethod
명사
방법
method
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
방법
직업·직장
특정한 과정을 포함하는, 일을 수행하기 위한 구체적인 방법.
vi Chúng ta cần tìm một phương thức làm việc hiệu quả hơn.
ko 우리는 더 효율적인 작업 방법을 찾아야 한다.
구성
phương / thức / 한월어. 한자는 方式 …
▸
구성
phương / thức / 한월어. 한자는 方式 …
어원한월어. 한자는 方式
한자
출처 대조 완료
대표 후보
方式
음절별 후보
phương
方
thức
式
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
phương pháp / bài bản / chiêu thức / thủ pháp …
▸
유의어
phương pháp / bài bản / chiêu thức / thủ pháp …
쓰임
phương thức cấu âm / phương thức sản xuất / phương thức lâm sinh / phương tây …
▸
쓰임
phương thức cấu âm / phương thức sản xuất / phương thức lâm sinh / phương tây …