công thức
발음
북부
/kəwŋ˧˧ tʰɨk˧˥/
중부
/kəwŋ˧˥ tʰɨ̰k˩˧/
남부
/kəwŋ˧˧ tʰɨk˧˥/
듣기
공식 enformula
명사
공식
formula
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
공식 (formula)
뜻 1
명사
공식
학교생활·교육
School
문제를 해결하거나 특정 과제를 수행하기 위해 사용되는 기호나 수학적 규칙의 모음.
vi Học sinh cần ghi nhớ công thức toán học này.
ko 학생들은 이 수학 공식을 기억해야 한다.
요리법 (recipe)
뜻 1
명사
요리법
특정한 음식을 준비하고 조리하기 위해 재료와 단계별 지침을 정리한 목록.
vi Cô ấy đang tìm công thức để nấu món canh này.
ko 그녀는 이 수프를 만드는 요리법을 찾고 있다.
구성
công / thức
▸
구성
công / thức
유의어
공식 / 요리법
▸
유의어
공식 / 요리법
쓰임
công thức hóa học / công thức hoá học / công thức máu / công việc …
▸
쓰임
công thức hóa học / công thức hoá học / công thức máu / công việc …