bài bản
발음
북부
/ɓa̤ːj˨˩ ɓa̰ːn˧˩˧/
중부
/ɓaːj˧˧ ɓaːŋ˧˩˨/
남부
/ɓaːj˨˩ ɓaːŋ˨˩˦/
듣기
방식 enmethod
명사
방식
method
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
방식
담화·논리
절차를 따르는 조직적이고 체계적인 방식.
vi Anh ấy làm việc rất bài bản.
ko 그는 일을 매우 체계적으로 처리한다.
구성
bài / bản / 排本
▸
구성
bài / bản / 排本
한자
음절 대응 추정
대표 후보
排本
음절별 후보
bài
排
bản
本
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phương thức / chiêu thức / thủ pháp / phương kế …
▸
유의어
phương thức / chiêu thức / thủ pháp / phương kế …
쓰임
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …
▸
쓰임
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …