phương thức lâm sinh
발음
북부
/fɨəŋ˧˧ tʰɨk˧˥ ləm˧˧ sïŋ˧˧/
중부
/fɨəŋ˧˥ tʰɨ̰k˩˧ ləm˧˥ ʂïn˧˥/
남부
/fɨəŋ˧˧ tʰɨk˧˥ ləm˧˧ ʂɨn˧˧/
듣기
조림법 ensilvicultural method
명사
조림법
silvicultural method
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조림법
담화·논리
숲의 조림, 관리, 보호에 관한 기술.
vi Các chuyên gia đang nghiên cứu những phương thức lâm sinh mới.
ko 전문가들이 새로운 조림법을 연구하고 있다.
구성
phương thức / lâm sinh / 方式林生
▸
구성
phương thức / lâm sinh / 方式林生
한자
음절 대응 추정
대표 후보
方式林生
음절별 후보
phương
方
thức
式
lâm
林
sinh
生
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
phương thức cấu âm / phương thức sản xuất / kỹ thuật lâm sinh / kĩ thuật lâm sinh
▸
쓰임
phương thức cấu âm / phương thức sản xuất / kỹ thuật lâm sinh / kĩ thuật lâm sinh