nhắm chừng
발음
북부
/ɲam˧˥ ʨɨ̤ŋ˨˩/
중부
/ɲa̰m˩˧ ʨɨŋ˧˧/
남부
/ɲam˧˥ ʨɨŋ˨˩/
듣기
추산하다 ento estimate
unknown
추산하다
to estimate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
추산하다
이용 가능한 정보에 기초하여 수치나 양을 추측하거나 계산하다.
vi Tôi nhắm chừng khoảng mười người sẽ đến dự tiệc.
ko 파티에 약 10명이 올 것으로 추산한다.
구성
nhắm / chừng / 𠁪澄
▸
구성
nhắm / chừng / 𠁪澄
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠁪澄
음절별 후보
nhắm
𠁪(𠲏 / 𥄮)
chừng
澄
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ước lượng / ước tính / lường / áng chừng …
▸
유의어
ước lượng / ước tính / lường / áng chừng …
쓰임
nhắm mắt xuôi tay / nhắm nghiền / mắt nhắm mắt mở / nhắm mắt nhắm mũi …
▸
쓰임
nhắm mắt xuôi tay / nhắm nghiền / mắt nhắm mắt mở / nhắm mắt nhắm mũi …