goigoi

nhắm chừng

unknown
Đoán hoặc tính toán một giá trị hoặc số lượng dựa trên thông tin có sẵn.
Nhật 推定する
Anh to estimate
Hàn 추산하다
Phát âm Bắc /ɲam˧˥ ʨɨ̤ŋ˨˩/ Trung /ɲa̰m˩˧ ʨɨŋ˧˧/ Nam /ɲam˧˥ ʨɨŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Đoán hoặc tính toán một giá trị hoặc số lượng dựa trên thông tin có sẵn.

vi Tôi nhắm chừng khoảng mười người sẽ đến dự tiệc.

Nhật 推定する

パーティーには約10人が来ると推定している。

Anh to estimate

I estimate that about ten people will attend the party.

Hàn 추산하다

파티에 약 10명이 올 것으로 추산한다.

Cấu tạo
nhắm / chừng / 𠁪澄
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠁪澄
Ứng viên theo âm tiết
nhắm 𠁪(𠲏 / 𥄮) chừng 澄
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ước lượng / áng chừng / phỏng chừng / đoán chừng …
▸
Dùng
nhắm mắt xuôi tay / nhắm nghiền / mắt nhắm mắt mở / nhắm mắt nhắm mũi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.