nguyên tổ
듣기
시조 enprogenitor
명사
시조
progenitor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시조
담화·논리
가족 계보에서 가장 첫 번째 사람 또는 조상.
vi Ông ấy được coi là nguyên tổ của dòng họ này.
ko 그는 이 가문의 시조로 여겨진다.
구성
nguyên / tổ / 元組
▸
구성
nguyên / tổ / 元組
한자
음절 대응 추정
대표 후보
元組
음절별 후보
nguyên
元
tổ
組
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nguyên tố / nguyên / nguyên tử / nguyên đại …
▸
유의어
nguyên tố / nguyên / nguyên tử / nguyên đại …
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …