nguyên nhật
발음
북부
/ŋwiən˧˧ ɲə̰ʔt˨˩/
중부
/ŋwiəŋ˧˥ ɲə̰k˨˨/
남부
/ŋwiəŋ˧˧ ɲək˨˩˨/
원단 enNew Year's Day
명사
원단
New Year's Day
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
원단
담화·논리
일 년의 첫날. 원단.
vi Mọi người chúc nhau trong ngày nguyên nhật.
ko 모두 원단에 서로 행복을 기원한다.
구성
nguyên / nhật / 元日
▸
구성
nguyên / nhật / 元日
한자
음절 대응 추정
대표 후보
元日
음절별 후보
nguyên
元
nhật
日
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nguyên / nguyên tử / nguyên tố / nguyên tổ …
▸
유의어
nguyên / nguyên tử / nguyên tố / nguyên tổ …
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …