nguyên canh
발음
북부
/ŋwiən˧˧ kajŋ˧˧/
중부
/ŋwiəŋ˧˥ kan˧˥/
남부
/ŋwiəŋ˧˧ kan˧˧/
경작권 enoriginal cultivation status
명사
경작권
original cultivation status
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
경작권 담화·논리
농민이 가진 토지의 본래 경작권이나 그 상태.
vi Người nông dân giữ vững quyền nguyên canh của mình.
ko 농민은 자신의 경작권을 유지했다.
구성
nguyên / canh / 元更
▸
구성
nguyên / canh / 元更
한자
음절 대응 추정
대표 후보
元更
음절별 후보
nguyên
元
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nguyên / nguyên tử / nguyên tố / nguyên tổ …
▸
유의어
nguyên / nguyên tử / nguyên tố / nguyên tổ …
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …