bánh tổ
발음
북부
/ɓajŋ˧˥ to̰˧˩˧/
중부
/ɓa̰n˩˧ to˧˩˨/
남부
/ɓan˧˥ to˨˩˦/
듣기
제비집 과자 enbird's nest cake
명사
제비집 과자
bird's nest cake
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
제비집 과자
담화·논리
제비 둥지 모양으로 만들어진 전통 과자.
vi Bánh tổ là món ăn truyền thống trong dịp lễ hội của gia đình tôi.
ko 제비집 과자는 우리 가족 축제에 빠지지 않는 음식이다.
구성
bánh / tổ / 餅組
▸
구성
bánh / tổ / 餅組
한자
음절 대응 추정
대표 후보
餅組
음절별 후보
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
tổ
組
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bành tổ / bành tô / ông tổ / phật tổ …
▸
유의어
bành tổ / bành tô / ông tổ / phật tổ …
쓰임
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
쓰임
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …