ngồi xổm
발음
북부
/ŋo̤j˨˩ so̰m˧˩˧/
중부
/ŋoj˧˧ som˧˩˨/
남부
/ŋoj˨˩ som˨˩˦/
듣기
쪼그려 앉다 ento squat
동사
쪼그려 앉다
to squat
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
쪼그려 앉다
기본 동작
To sit with bent knees and hips lowered close to the ground.
구성
ngồi
▸
구성
ngồi
유의어
chợ xổm
▸
유의어
chợ xổm
쓰임
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thụp / ngồi thiền
▸
쓰임
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thụp / ngồi thiền