chợ xổm
노점 시장 enoutdoor squatting market
명사
노점 시장
outdoor squatting market
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
노점 시장
담화·논리
땅에 앉거나 쭈그리고 앉아 물건을 전시하여 파는 비공식적인 야외 시장.
vi Tôi mua rau ở một khu chợ xổm gần nhà.
ko 나는 집 근처 노점 시장에서 채소를 산다.
구성
chợ / chợ + xổm 의 합성
▸
구성
chợ / chợ + xổm 의 합성
어원chợ + xổm 의 합성
유의어
chợ / chợ phiên / chợ búa / chợ xanh …
▸
유의어
chợ / chợ phiên / chợ búa / chợ xanh …
쓰임
chợ cóc / tàu chợ / hội chợ / chợ lớn
▸
쓰임
chợ cóc / tàu chợ / hội chợ / chợ lớn