chỗ ngồi
발음
북부
/ʨoʔo˧˥ ŋo̤j˨˩/
중부
/ʨo˧˩˨ ŋoj˧˧/
남부
/ʨo˨˩˦ ŋoj˨˩/
듣기
좌석 enseat
명사
좌석
seat
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
좌석 (seat)
뜻 1
명사
좌석
가구·생활용품
Furniture
사람이 앉을 수 있는 장소나 물건. 좌석.
vi Bạn đã tìm được chỗ ngồi chưa?
ko 자리를 벌써 찾았나요?
거점 (seat)
뜻 1
명사
거점
어떤 사람을 위해 예약되거나 지정된 좌석이나 앉는 자리.
vi Đây là chỗ ngồi của tôi trong lớp.
ko 이것은 교실에서 내 자리이다.
구성
chỗ / ngồi
▸
구성
chỗ / ngồi
유의어
chỗ ở / chỗ / chỗ trống / chỗ nghỉ …
▸
유의어
chỗ ở / chỗ / chỗ trống / chỗ nghỉ …
쓰임
giữ chỗ / tại chỗ / chỗ đứng / lỗ chỗ …
▸
쓰임
giữ chỗ / tại chỗ / chỗ đứng / lỗ chỗ …