chỗ trống
발음
북부
/ʨoʔo˧˥ ʨəwŋ˧˥/
중부
/ʨo˧˩˨ tʂə̰wŋ˩˧/
남부
/ʨo˨˩˦ tʂəwŋ˧˥/
듣기
빈 공간 envacancy
명사
빈 공간
vacancy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
빈 공간
담화·논리
아무것도 차지하지 않아 이용 가능한 공간.
vi Chúng ta cần tìm một chỗ trống để đỗ xe.
ko 주차할 빈 곳을 찾아야 한다.
구성
chỗ / trống
▸
구성
chỗ / trống
유의어
chỗ ngồi / chỗ ở / chỗ / chỗ nghỉ …
▸
유의어
chỗ ngồi / chỗ ở / chỗ / chỗ nghỉ …
쓰임
giữ chỗ / tại chỗ / chỗ đứng / lỗ chỗ …
▸
쓰임
giữ chỗ / tại chỗ / chỗ đứng / lỗ chỗ …