ngồi thừ
발음
북부
/ŋo̤j˨˩ tʰɨ̤˨˩/
중부
/ŋoj˧˧ tʰɨ˧˧/
남부
/ŋoj˨˩ tʰɨ˨˩/
멍하니 앉아 있다 ento sit blankly
명사
멍하니 앉아 있다
to sit blankly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
멍하니 앉아 있다
담화·논리
움직이거나 특별한 생각을 하지 않고 한곳에 멍하니 앉아 있는 것.
vi Anh ấy ngồi thừ ra sau khi nghe tin buồn.
ko 그는 슬픈 소식을 듣고 멍하니 앉아 있었다.
구성
ngồi / thừ
▸
구성
ngồi / thừ
유의어
ngôi thứ / ngồi / ngồi tù / ngồi yên …
▸
유의어
ngôi thứ / ngồi / ngồi tù / ngồi yên …
쓰임
chỗ ngồi / ngồi thụp / ngồi thiền / ếch ngồi đáy giếng
▸
쓰임
chỗ ngồi / ngồi thụp / ngồi thiền / ếch ngồi đáy giếng