nâng đỡ
발음
북부
/nəŋ˧˧ ɗəʔə˧˥/
중부
/nəŋ˧˥ ɗəː˧˩˨/
남부
/nəŋ˧˧ ɗəː˨˩˦/
듣기
지원하다 ensupport
동사
지원하다
support
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
지원하다
관계
성공과 성장을 위해 사람에게 도움이나 지원을 제공하는 것.
vi Thầy giáo luôn nâng đỡ những học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
ko 교사는 항상 어려운 상황에 처한 학생들을 지원한다.
구성
nâng / đỡ / nâng + đỡ 의 합성
▸
구성
nâng / đỡ / nâng + đỡ 의 합성
어원nâng + đỡ 의 합성
유의어
cấp dưỡng / chu cấp / cung phụng / phụng dưỡng …
▸
유의어
cấp dưỡng / chu cấp / cung phụng / phụng dưỡng …
쓰임
nâng cao / nâng giấc / nâng cấp / nâng lên …
▸
쓰임
nâng cao / nâng giấc / nâng cấp / nâng lên …