mố đỡ
발음
북부
/mo˧˥ ɗəʔə˧˥/
중부
/mo̰˩˧ ɗəː˧˩˨/
남부
/mo˧˥ ɗəː˨˩˦/
배관 지지대 enpipe support
명사
배관 지지대
pipe support
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
배관 지지대
담화·논리
파이프의 무게를 지탱하고 안정시키기 위해 설계된 구조 요소.
vi Mố đỡ giúp giữ ổn định đường ống.
ko 배관 지지대가 파이프를 안정시킨다.
구성
mố / đỡ
▸
구성
mố / đỡ
유의어
mố cầu / mố ôm đường ống / mố đường ống / mố tiêu năng …
▸
유의어
mố cầu / mố ôm đường ống / mố đường ống / mố tiêu năng …
쓰임
thắng mố / chư mố / đỡ đần / đỡ đòn …
▸
쓰임
thắng mố / chư mố / đỡ đần / đỡ đòn …