đỡ đần
듣기
돕다 enhelp out
동사
돕다
help out
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
돕다
기본 동작
타인의 업무나 책임을 돕거나 지원하여 부담을 덜어주다.
vi Các con giúp đỡ đần việc nhà cho mẹ.
ko 아이들은 어머니의 가사를 돕는다.
구성
đỡ / đần
▸
구성
đỡ / đần
유의어
dớ dẩn / đờ đẫn / đỏ đắn / trợ giúp …
▸
유의어
dớ dẩn / đờ đẫn / đỏ đắn / trợ giúp …
쓰임
giúp đỡ / chống đỡ / đỡ đòn / nâng đỡ …
▸
쓰임
giúp đỡ / chống đỡ / đỡ đòn / nâng đỡ …