mố tiêu năng
발음
북부
/mo˧˥ tiəw˧˧ naŋ˧˧/
중부
/mo̰˩˧ tiəw˧˥ naŋ˧˥/
남부
/mo˧˥ tiəw˧˧ naŋ˧˧/
감세 블록 enbaffle block
명사
감세 블록
baffle block
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
감세 블록
담화·논리
수리 시설에서 흐르는 물의 에너지를 줄이는 구조물.
vi Các kỹ sư đang kiểm tra hệ thống mố tiêu năng của đập thủy lợi.
ko 엔지니어들은 관개 댐의 감세 블록 시스템을 점검하고 있다.
구성
mố / tiêu / năng
▸
구성
mố / tiêu / năng
유의어
mố cầu / mố ôm đường ống / mố đường ống / mố hướng dòng …
▸
유의어
mố cầu / mố ôm đường ống / mố đường ống / mố hướng dòng …
쓰임
thắng mố / chư mố / mục tiêu / tiêu dùng …
▸
쓰임
thắng mố / chư mố / mục tiêu / tiêu dùng …