năng lượng
발음
북부
/naŋ˧˧ lɨə̰ʔŋ˨˩/
중부
/naŋ˧˥ lɨə̰ŋ˨˨/
남부
/naŋ˧˧ lɨəŋ˨˩˨/
듣기
에너지 enenergy
명사
에너지
energy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
에너지
담화·논리
에너지.
vi Năng lượng không tự sinh ra, không tự mất đi.
ko 에너지는 스스로 만들어지거나 사라지지 않는다.
구성
năng / lượng / 한월어. 한자는 能量 …
▸
구성
năng / lượng / 한월어. 한자는 能量 …
어원한월어. 한자는 能量
한자
출처 대조 완료
대표 후보
能量
음절별 후보
năng
能
lượng
諒
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thuỷ năng / năng định / năng lượng hạt nhân / năng lượng tái tạo …
▸
유의어
thuỷ năng / năng định / năng lượng hạt nhân / năng lượng tái tạo …
쓰임
định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng / tài năng / công năng / kĩ năng …
▸
쓰임
định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng / tài năng / công năng / kĩ năng …