mạn họa
발음
북부
/ma̰ːʔn˨˩ hwa̰ːʔ˨˩/
중부
/ma̰ːŋ˨˨ hwa̰ː˨˨/
남부
/maːŋ˨˩˨ hwaː˨˩˨/
듣기
만화 encomics
명사
만화
comics
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
만화
담화·논리
만화나 그래픽 노블을 가리키는 용어.
vi Tôi rất thích đọc mạn họa vào mỗi cuối tuần.
ko 주말에는 만화를 읽는 것이 매우 즐겁다.
구성
mạn / họa
▸
구성
mạn / họa
유의어
mạn hoạ
▸
유의어
mạn hoạ
쓰임
lãng mạn / ngạo mạn / tản mạn / chủ nghĩa lãng mạn …
▸
쓰임
lãng mạn / ngạo mạn / tản mạn / chủ nghĩa lãng mạn …