mái ngố
일자 앞머리 enblunt bangs
명사
일자 앞머리
blunt bangs
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
일자 앞머리
담화·논리
앞머리를 이마 위로 일자로 가지런히 자른 헤어스타일.
vi Cô ấy trông rất trẻ trung với kiểu tóc mái ngố.
ko 그녀는 일자 앞머리로 매우 어려 보인다.
구성
mái / ngố / mái + ngố 의 합성
▸
구성
mái / ngố / mái + ngố 의 합성
어원mái + ngố 의 합성
유의어
trâu ngố / nga ngố / giải ngố
▸
유의어
trâu ngố / nga ngố / giải ngố
쓰임
mái nhà / mái ấm / đạp mái / thoải mái …
▸
쓰임
mái nhà / mái ấm / đạp mái / thoải mái …