ngố tàu
어리숙한 enclueless
형용사
어리숙한
clueless
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
어리숙한
성질·상태
어리석거나 상식이 부족하지만 순수하고 무해한 모습.
vi Anh ấy trông thật ngố tàu với nụ cười ngây thơ.
ko 그는 순진한 미소와 함께 정말 어리숙해 보인다.
뜻 2
형용사
촌스러운
패션 감각이 부족하여 시대에 뒤떨어지거나 세련되지 못한 외모.
vi Bộ quần áo cũ kỹ này làm anh ấy trông thật ngố tàu.
ko 이 낡은 옷을 입으면 정말 촌스러워 보인다.
구성
ngố / tàu
▸
구성
ngố / tàu
유의어
ngố rừng / ngố / 어리숙함
▸
유의어
ngố rừng / ngố / 어리숙함
쓰임
trâu ngố / nga ngố / mái ngố / giải ngố …
▸
쓰임
trâu ngố / nga ngố / mái ngố / giải ngố …