ngố rừng
발음
북부
/ŋo˧˥ zɨ̤ŋ˨˩/
중부
/ŋo̰˩˧ ʐɨŋ˧˧/
남부
/ŋo˧˥ ɹɨŋ˨˩/
듣기
어리석은 enstupid
형용사
어리석은
stupid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
어리석은
성질·상태
생각이 모자라거나 행동이 어리석고 바보 같음을 이르는 속어.
vi Anh ấy hay có những hành động ngố rừng khiến mọi người bật cười.
ko 그는 사람들을 웃게 만드는 어리석은 행동을 자주 한다.
구성
ngố / rừng
▸
구성
ngố / rừng
유의어
ngu / đần độn / óc chó / ngu si …
▸
유의어
ngu / đần độn / óc chó / ngu si …
쓰임
trâu ngố / nga ngố / mái ngố / giải ngố …
▸
쓰임
trâu ngố / nga ngố / mái ngố / giải ngố …