mái ngố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy trông rất trẻ trung với kiểu tóc mái ngố.
Nhật パッツン前髪
彼女はパッツン前髪でとても若く見える。
Anh blunt bangs
She looks very youthful with blunt bangs.
Hàn 일자 앞머리
그녀는 일자 앞머리로 매우 어려 보인다.
Cấu tạo
mái / ngố / ghép từ mái + ngố
▸
Nguồn gốcghép từ mái + ngố