goigoi

mái ngố

Danh từ
Một kiểu tóc có phần tóc mái được cắt ngang và bằng phẳng ngay phía trước trán.
Nhật パッツン前髪
Anh blunt bangs
Hàn 일자 앞머리
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một kiểu tóc có phần tóc mái được cắt ngang và bằng phẳng ngay phía trước trán. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô ấy trông rất trẻ trung với kiểu tóc mái ngố.

Nhật パッツン前髪

彼女はパッツン前髪でとても若く見える。

Anh blunt bangs

She looks very youthful with blunt bangs.

Hàn 일자 앞머리

그녀는 일자 앞머리로 매우 어려 보인다.

Cấu tạo
mái / ngố / ghép từ mái + ngố
▸

Nguồn gốcghép từ mái + ngố

Tương tự
trâu ngố / nga ngố / giải ngố
▸
Dùng
mái nhà / mái ấm / đạp mái / thoải mái …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.