lành nghề
발음
북부
/la̤jŋ˨˩ ŋe̤˨˩/
중부
/lan˧˧ ŋe˧˧/
남부
/lan˨˩ ŋe˨˩/
듣기
숙련된 enskilled, competent
형용사
숙련된
skilled, competent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
숙련된
직업·직장
특정 업무에서 뛰어난 기술과 경험을 가진.
vi Anh ấy là một người thợ lành nghề.
ko 그는 숙련된 작업자이다.
구성
lành / nghề / lành + nghề 의 합성
▸
구성
lành / nghề / lành + nghề 의 합성
어원lành + nghề 의 합성
유의어
điêu luyện / mát tay / thạo / lành …
▸
유의어
điêu luyện / mát tay / thạo / lành …
쓰임
tốt lành / lành mạnh / ngon lành / trong lành …
▸
쓰임
tốt lành / lành mạnh / ngon lành / trong lành …