thạo
발음
북부
/tʰa̰ːʔw˨˩/
중부
/tʰa̰ːw˨˨/
남부
/tʰaːw˨˩˨/
듣기
능숙한 enproficient or skilled
형용사
능숙한
proficient or skilled
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
능숙한
성질·상태
연습과 경험을 통해 능숙한 것.
vi Cô ấy rất thạo công việc nấu nướng.
ko 그녀는 요리에 매우 능숙하다.
고유명사
뜻 2
고유명사
타오(Thạo)
인명.
vi Thạo là một tên gọi dành cho người.
ko Thạo는 사람을 부르는 이름이다.
유의어
tháo / thảo / thạo tin
▸
유의어
tháo / thảo / thạo tin
쓰임
thành thạo / tinh thạo / thông thạo
▸
쓰임
thành thạo / tinh thạo / thông thạo