tuổi nghề
발음
북부
/tuə̰j˧˩˧ ŋe̤˨˩/
중부
/tuəj˧˩˨ ŋe˧˧/
남부
/tuəj˨˩˦ ŋe˨˩/
경력 enprofessional seniority
명사
경력
professional seniority
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
경력
담화·논리
어떤 직업에 종사한 기간의 합계.
vi Ông ấy có tuổi nghề rất cao trong ngành giáo dục.
ko 그는 교육 업계에서 매우 긴 경력을 가지고 있다.
구성
tuổi / nghề
▸
구성
tuổi / nghề
유의어
tuổi / tuổi già / tuổi hoa / tuổi ngọc …
▸
유의어
tuổi / tuổi già / tuổi hoa / tuổi ngọc …
쓰임
tuổi trẻ / có tuổi / tuổi tác / lớn tuổi …
▸
쓰임
tuổi trẻ / có tuổi / tuổi tác / lớn tuổi …