nghề ngỗng
발음
북부
/ŋe̤˨˩ ŋəʔəwŋ˧˥/
중부
/ŋe˧˧ ŋəwŋ˧˩˨/
남부
/ŋe˨˩ ŋəwŋ˨˩˦/
듣기
수상한 직업 enshady occupation
명사
수상한 직업
shady occupation
사용 범위
경멸적
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수상한 직업
직업·직장
Jobs
사용 범위
경멸적
일이나 직업을 뜻하는 구어체로, 때로는 의심스러운 사업을 암시하기도 함.
vi Anh ta suốt ngày đi vắng mà không biết làm nghề ngỗng gì.
ko 그는 하루 종일 나가 있지만, 무슨 수상한 직업을 가졌는지 아무도 모른다.
구성
nghề / ngỗng
▸
구성
nghề / ngỗng
유의어
nghe ngóng / trứng ngỗng / 수상한 직업
▸
유의어
nghe ngóng / trứng ngỗng / 수상한 직업
쓰임
làng nghề / hành nghề / ngành nghề / nghề nghiệp …
▸
쓰임
làng nghề / hành nghề / ngành nghề / nghề nghiệp …