goigoi

nghề ngỗng

Phát âm Bắc /ŋe̤˨˩ ŋəʔəwŋ˧˥/ Trung /ŋe˧˧ ŋəwŋ˧˩˨/ Nam /ŋe˨˩ ŋəwŋ˨˩˦/
Nghe
shady occupation
Danh từ
shady occupation Cách dùng miệt thị
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
nghề ngỗng Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Nghề nghiệpThẻ Cách dùng miệt thị

Một cách gọi thông tục để chỉ công việc, đôi khi ám chỉ một công việc không rõ ràng hoặc đáng ngờ.

vi Anh ta suốt ngày đi vắng mà không biết làm nghề ngỗng gì.

Cấu tạo
nghề / ngỗng
▸
Tương tự
nghe ngóng / trứng ngỗng / nghề ngỗng
▸
Dùng
làng nghề / hành nghề / ngành nghề / nghề nghiệp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.