hộc máu
발음
북부
/hə̰ʔwk˨˩ maw˧˥/
중부
/hə̰wk˨˨ ma̰w˩˧/
남부
/həwk˨˩˨ maw˧˥/
견디기 힘든 enexcruciating
형용사
견디기 힘든
excruciating
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
견디기 힘든
성질·상태
견디기 힘들 정도의 극심한 피로감이나 격렬한 고통.
vi Cơn đau hộc máu khiến anh ta không thể ngủ được.
ko 견디기 힘든 통증 때문에 그는 잠을 잘 수 없었다.
동사
뜻 2
동사
토혈
중상이나 질병으로 인해 입으로 피를 토함.
vi Anh ta đã bị hộc máu sau một chấn thương nghiêm trọng.
ko 그는 심각한 부상을 입은 후 토혈했다.
구성
hộc / máu
▸
구성
hộc / máu
유의어
hộc / hộc hà hộc hệch / hộc tốc / hộc hệch …
▸
유의어
hộc / hộc hà hộc hệch / hộc tốc / hộc hệch …
쓰임
hồng hộc / tà hộc / xá hộc / én hộc …
▸
쓰임
hồng hộc / tà hộc / xá hộc / én hộc …