hồng hộc
발음
북부
/hə̤wŋ˨˩ hə̰ʔwk˨˩/
중부
/həwŋ˧˧ hə̰wk˨˨/
남부
/həwŋ˨˩ həwk˨˩˨/
듣기
헐떡이는 enpanting
unknown
헐떡이는
panting
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
헐떡이는
운동 후에 매우 빠르게, 큰 소리로 호흡하는 모습을 나타내다.
vi Anh ấy thở hồng hộc sau khi chạy lên cầu thang.
ko 그는 계단을 뛰어 올라간 후 헐떡이고 있었다.
구성
hồng / hộc
▸
구성
hồng / hộc
유의어
hỏng hóc / Hồng học / én hộc / 헐떡임
▸
유의어
hỏng hóc / Hồng học / én hộc / 헐떡임
쓰임
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
쓰임
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …