én hộc
발음
북부
/ɛn˧˥ hə̰ʔwk˨˩/
중부
/ɛ̰ŋ˩˧ hə̰wk˨˨/
남부
/ɛŋ˧˥ həwk˨˩˨/
제비와 기러기 enswallow and wild goose
unknown
제비와 기러기
swallow and wild goose
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
제비와 기러기
고전 문학에서 대지의 규모를 상징하는 제비와 기러기.
vi Hình ảnh én hộc thường xuất hiện trong các tác phẩm văn chương cổ.
ko 연홍의 이미지는 고금의 문예에 많이 등장한다.
구성
én / hộc
▸
구성
én / hộc
유의어
én / hồng hộc
▸
유의어
én / hồng hộc
쓰임
chim én / con én đưa thoi / tà hộc / xá hộc …
▸
쓰임
chim én / con én đưa thoi / tà hộc / xá hộc …