hỏa xa
발음
북부
/hwa̰ː˧˩˧ saː˧˧/
중부
/hwaː˧˩˨ saː˧˥/
남부
/hwaː˨˩˦ saː˧˧/
듣기
기차 entrain
명사
기차
train
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기차
담화·논리
기차를 지칭하는 전통적인 표현.
vi Tiếng còi hỏa xa vang lên từ phía xa.
ko 멀리서 기차 경적 소리가 울려왔다.
구성
hỏa / xa
▸
구성
hỏa / xa
유의어
hoả xa / hỏa / hỏa tốc / hỏa tiễn …
▸
유의어
hoả xa / hỏa / hỏa tốc / hỏa tiễn …
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / tàu hỏa …
▸
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / tàu hỏa …