binh hỏa
듣기
전쟁 enwar
명사
전쟁
war
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전쟁
담화·논리
심대한 파괴와 화재를 유발하는 대규모 무력 충돌 상태.
vi Cuộc binh hỏa đã gây ra nhiều hỏa hoạn và tàn phá.
ko 전쟁은 많은 화재와 파괴를 일으켰다.
구성
binh / hỏa
▸
구성
binh / hỏa
유의어
bình hoà / bình hòa / chiến tranh / cuộc chiến …
▸
유의어
bình hoà / bình hòa / chiến tranh / cuộc chiến …
쓰임
binh khí / cảnh binh / công binh xưởng / bùng binh …
▸
쓰임
binh khí / cảnh binh / công binh xưởng / bùng binh …