sao hỏa
듣기
화성 enMars
고유명사
화성
Mars
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
화성 문화·고유명사
'sao Hoả'의 전통적인 성조 표기법 철자.
vi Tên "sao hỏa" xuất hiện trong văn bản.
ko 텍스트에 '화성'이라는 이름이 나타난다.
구성
sao / hỏa
▸
구성
sao / hỏa
유의어
sao hoả
▸
유의어
sao hoả
쓰임
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …
▸
쓰임
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …